Xe nâng điện ngồi lái EP trọng tải nhỏ 0.5 – 1.5 tấn

Giá: Liên hệ
STT Nội dung Ký hiệu Đơn vị Dữ liệu từng Model
1. Tổng quát
1.1  NSX EP
1.2  Model CPD05TVE3 CPD08TVE3 CPD10TVE3 CPD12TVE3 CPD15TVE3
1.3  Chạy bằng Điện
1.4  Kiểu vận hành Ngồi lái
1.5  Tải trọng Q Tấn 0.5 0.8 1 1.2 1.5
1.6  Tâm tải c mm 400 500
1.7 Cự ly chuyển tải x mm 182.5 243.5 183.5
1.8  Chiều dài cơ sở y mm 1070 1150 1295
2. Trọng lượng
2.1  Trọng lượng (gồm ắc quy) Kg 1195 1475 1830 1940 2160
2.2 Tải trọng trục trước / sau có tải Kg 1420 / 275 1910 / 365 2470 / 360 2670 / 470 3105 / 555
2.3 Tải trọng trục trước / sau không tải Kg 565 / 630 700 / 775 800 / 1030 800 / 1140 800 / 1360
3. Bánh xe & truyền động
3.1  Loại lốp bánh lái & bánh tải xe Lốp đặc
3.2 Kích thước lốp bánh lái mm 230 x 75 285 x 108
3.3 Kích thước lốp bánh tải mm 230 x 75 260 x 105
3.4  Chiều rộng cơ sở bánh tải b10 mm 830 910
4. Các thông số kích thước
4.1 Góc nghiêng càng & giá α / β ° 2 / 2
4.2  Chiều cao khi hạ càng h1 mm 2060 1985
4.3  Khoảng nâng tự do h2 mm _ 120
4.4       mm  Chiều cao nâng h3 mm 2950 2930
4.5  Chiều cao nâng kịch khung h4 mm 3860 3845 3906
4.6  Chiều cao mui xe bảo vệ cabin lái h6 mm 1980 1985
4.7  Chiều cao ghế ngồi h7 mm 975 970
4.8  Tổng chiều dài xe l1 mm 2350 2620
4.9 Khoảng cách từ đuôi xe tới mặt càng                                   l2                                   mm l2 mm 1430 1610 1700
4.10  Chiều rộng xe b1/

b2

mm 944 948 1020
4.11  Kích thước càng s/ e/ l mm 40 × 100 × 920
4.12  Giá nâng Loại 2A Loại A
4.13  Chiều rộng giá b3 mm 720 800 720
4.14 Khoảng cách mặt đất & tâm bánh xe khi có tải m1 mm 90 78
4.15 Khoảng cách mặt đất & tâm bánh xe không tải m2 mm                                                      mm 95 78 95
4.16 Chiều rộng quay xe cho pallet có chiều ngang 1000 × 1200 Ast mm 2830 2970 2975 3076
4.17 Chiều rộng quay xe cho pallet có chiều dài 800 × 1200 Ast mm 2945 3090 3189
4.18  Bán kính chuyển hướng Wa mm 1300 1330 1450 1450 1549
5. Di chuyển & nâng hạ
5.1 Tốc độ di chuyển có tải / không tải km/ h 6 / 8 7 / 8
5.2  Tốc độ nâng có tải / không tải m/s 0.13 / 0.2 0.11 / 0.2
5.3  Tốc độ  hạ có tải / không tải m/s 0.14 / 0.125 0.22 / 0.2
5.4 Khả năng leo dốc có tải / không tải % 6 / 8
5.5  Kiểu phanh Điện từ / thủy lực
6. Ắc quy
6.1  Ắc quy V/

Ah

24 / 210 24 / 240 24 / 360 24 / 500
6.2  Trọng lượng ắc quy Kg 222 255 340 500
7. Thông số vận hành khác
7.1 Công suất mô tơ lái tại S2 | 60 phút kW 1.5 3.3
7.2 Công suất mô tơ nâng tại S3 | 15% kW 2.2 3
7.3  Điều khiển AC
7.4 Mức tiếng ồn vận hành tác động lên tai người lái dB (A) 70
Còn hàng

Hotline:

Dự án:

 

 

 

STT Nội dung Ký hiệu Đơn vị Dữ liệu từng Model
1. Tổng quát
1.1  NSX EP
1.2  Model CPD05TVE3 CPD08TVE3 CPD10TVE3 CPD12TVE3 CPD15TVE3
1.3  Chạy bằng Điện
1.4  Kiểu vận hành Ngồi lái
1.5  Tải trọng Q Tấn 0.5 0.8 1 1.2 1.5
1.6  Tâm tải c mm 400 500
1.7 Cự ly chuyển tải x mm 182.5 243.5 183.5
1.8  Chiều dài cơ sở y mm 1070 1150 1295
2. Trọng lượng
2.1  Trọng lượng (gồm ắc quy) Kg 1195 1475 1830 1940 2160
2.2 Tải trọng trục trước / sau có tải Kg 1420 / 275 1910 / 365 2470 / 360 2670 / 470 3105 / 555
2.3 Tải trọng trục trước / sau không tải Kg 565 / 630 700 / 775 800 / 1030 800 / 1140 800 / 1360
3. Bánh xe & truyền động
3.1  Loại lốp bánh lái & bánh tải xe Lốp đặc
3.2 Kích thước lốp bánh lái mm 230 x 75 285 x 108
3.3 Kích thước lốp bánh tải mm 230 x 75 260 x 105
3.4  Chiều rộng cơ sở bánh tải b10 mm 830 910
4. Các thông số kích thước
4.1 Góc nghiêng càng & giá α / β ° 2 / 2
4.2  Chiều cao khi hạ càng h1 mm 2060 1985
4.3  Khoảng nâng tự do h2 mm _ 120
4.4       mm  Chiều cao nâng h3 mm 2950 2930
4.5  Chiều cao nâng kịch khung h4 mm 3860 3845 3906
4.6  Chiều cao mui xe bảo vệ cabin lái h6 mm 1980 1985
4.7  Chiều cao ghế ngồi h7 mm 975 970
4.8  Tổng chiều dài xe l1 mm 2350 2620
4.9 Khoảng cách từ đuôi xe tới mặt càng                                   l2                                   mm l2 mm 1430 1610 1700
4.10  Chiều rộng xe b1/

b2

mm 944 948 1020
4.11  Kích thước càng s/ e/ l mm 40 × 100 × 920
4.12  Giá nâng Loại 2A Loại A
4.13  Chiều rộng giá b3 mm 720 800 720
4.14 Khoảng cách mặt đất & tâm bánh xe khi có tải m1 mm 90 78
4.15 Khoảng cách mặt đất & tâm bánh xe không tải m2 mm                                                      mm 95 78 95
4.16 Chiều rộng quay xe cho pallet có chiều ngang 1000 × 1200 Ast mm 2830 2970 2975 3076
4.17 Chiều rộng quay xe cho pallet có chiều dài 800 × 1200 Ast mm 2945 3090 3189
4.18  Bán kính chuyển hướng Wa mm 1300 1330 1450 1450 1549
5. Di chuyển & nâng hạ
5.1 Tốc độ di chuyển có tải / không tải km/ h 6 / 8 7 / 8
5.2  Tốc độ nâng có tải / không tải m/s 0.13 / 0.2 0.11 / 0.2
5.3  Tốc độ  hạ có tải / không tải m/s 0.14 / 0.125 0.22 / 0.2
5.4 Khả năng leo dốc có tải / không tải % 6 / 8
5.5  Kiểu phanh Điện từ / thủy lực
6. Ắc quy
6.1  Ắc quy V/

Ah

24 / 210 24 / 240 24 / 360 24 / 500
6.2  Trọng lượng ắc quy Kg 222 255 340 500
7. Thông số vận hành khác
7.1 Công suất mô tơ lái tại S2 | 60 phút kW 1.5 3.3
7.2 Công suất mô tơ nâng tại S3 | 15% kW 2.2 3
7.3  Điều khiển AC
7.4 Mức tiếng ồn vận hành tác động lên tai người lái dB (A) 70

Bình luận

Giá: Liên hệ
Lựa chọn lý tưởng cho nhiệm vụ nâng hạ lượng lớn hàng hóa trên giá kệ cao & cần xoay sở trong không gian làm việc hẹp
Còn hàng

Hotline:

Dự án:

Hỗ trợ trực tuyến

Aaron
×