Xe nâng điện 3 bánh ngồi lái 1 – 1.2 tấn EP

Giá: Liên hệ
STT Nội dung Ký hiệu Đơn

vị

Dữ liệu từng Model
1. Tổng quát
1.1  NSX EP
1.2  Model CPD10TVS CPD12TVS
1.3  Chạy bằng Điện
1.4  Kiểu vận hành Ngồi lái
1.5  Tải trọng Q Tấn 1 1.2
1.6  Tâm tải c mm 500
1.7 Cự ly chuyển tải (khoảng cách từ tâm trục lái đến càng nâng) x mm 307
1.8  Chiều dài cơ sở y mm 1036
2. Trọng lượng
2.1  Trọng lượng (gồm ắc quy) Kg 2410 2500
2.2  Tải trọng trục trước / sau có tải Kg 2920 / 490 3160 / 540
2.3  Tải trọng trục trước / sau không tải Kg 1000 / 1410 1000 / 1500
3. Lốp & truyền động
3.1 Loại lốp bánh lái & bánh tải xe Lốp đặc
3.2 Kích thước lốp bánh tải (đường kính x chiều rộng) mm 16 x 6-8
3.3 Kích thước lốp bánh lái (đường kính x chiều rộng) mm
3.4 Chiều rộng cơ sở b10 mm 877
4. Các thông số kích thước
4.1  Góc nghiêng càng & giá α / β ° 4 / 4
4.2  Chiều cao khi hạ càng h1 mm 2230
4.3  Khoảng nâng tự do h2 mm 120
4.4      mm  Chiều cao nâng h3 mm 2920
4.5  Chiều cao khi nâng tối đa h4 mm 3840
4.6  Chiều cao mui xe bảo vệ cabin lái h6 mm 2230
4.7  Tổng chiều dài xe l1 mm 2590
4.8 Khoảng cách đuôi xe tới mặt càng                                   l2                                   mm l2 mm 1584
4.9  Chiều rộng xe b1/

b2

mm 1050
4.10  Kích thước càng s/ e/ l mm 40 x 100 x 920
4.11  Gía đỡ loại A / B 2 A
4.12  Chiều rộng giá mm 1010
4.13  Khoảng sáng gầm xe có tải m1 mm 73
4.14 Khoảng sáng gầm xe / khoảng cách mặt đất & tâm bánh xe m2 mm                                                      mm 75
4.15 Chiều rộng quay xe cho pallet có chiều ngang 1000 × 1200 Ast mm 2913
4.16 Chiều rộng quay xe cho pallet có chiều dài 800 × 1200 Ast mm 3060
4.17  Bán kính chuyển hướng Wa mm 1275
5. Di chuyển & nâng hạ
5.1 Tốc độ di chuyển có tải / không tải km/h 9 / 9.5
5.2  Tốc độ nâng có tải / không tải m/s 0.22 / 0.3 0.2 / 0.3
5.3  Tốc độ  hạ có tải / không tải m/s 0.28 / 0.3
5.4 Khả năng leo dốc tối đa khi có tải / không tải % 10 / 12
5.5  Kiểu phanh Điện từ
6. Ắc quy
6.1 Ắc quy V/Ah 48 / 220
6.2 Trọng lượng ắc quy Kg 414
6.3 Kích thước tối đa ngăn ắc quy mm 740 x 260 x 760
7. Thông số vận hành khác
7.1 Công suất mô tơ nâng hoạt động tại S3 | 15% kW 5.5
7.2  Điều khiển AC
7.3 Mức tiếng ồn vận hành tác động lên tai người lái dB(A) 65
Còn hàng

Hotline:

Dự án:

STT Nội dung Ký hiệu Đơn

vị

Dữ liệu từng Model
1. Tổng quát
1.1  NSX EP
1.2  Model CPD10TVS CPD12TVS
1.3  Chạy bằng Điện
1.4  Kiểu vận hành Ngồi lái
1.5  Tải trọng Q Tấn 1 1.2
1.6  Tâm tải c mm 500
1.7 Cự ly chuyển tải (khoảng cách từ tâm trục lái đến càng nâng) x mm 307
1.8  Chiều dài cơ sở y mm 1036
2. Trọng lượng
2.1  Trọng lượng (gồm ắc quy) Kg 2410 2500
2.2  Tải trọng trục trước / sau có tải Kg 2920 / 490 3160 / 540
2.3  Tải trọng trục trước / sau không tải Kg 1000 / 1410 1000 / 1500
3. Lốp & truyền động
3.1 Loại lốp bánh lái & bánh tải xe Lốp đặc
3.2 Kích thước lốp bánh tải (đường kính x chiều rộng) mm 16 x 6-8
3.3 Kích thước lốp bánh lái (đường kính x chiều rộng) mm
3.4 Chiều rộng cơ sở b10 mm 877
4. Các thông số kích thước
4.1  Góc nghiêng càng & giá α / β ° 4 / 4
4.2  Chiều cao khi hạ càng h1 mm 2230
4.3  Khoảng nâng tự do h2 mm 120
4.4      mm  Chiều cao nâng h3 mm 2920
4.5  Chiều cao khi nâng tối đa h4 mm 3840
4.6  Chiều cao mui xe bảo vệ cabin lái h6 mm 2230
4.7  Tổng chiều dài xe l1 mm 2590
4.8 Khoảng cách đuôi xe tới mặt càng                                   l2                                   mm l2 mm 1584
4.9  Chiều rộng xe b1/

b2

mm 1050
4.10  Kích thước càng s/ e/ l mm 40 x 100 x 920
4.11  Gía đỡ loại A / B 2 A
4.12  Chiều rộng giá mm 1010
4.13  Khoảng sáng gầm xe có tải m1 mm 73
4.14 Khoảng sáng gầm xe / khoảng cách mặt đất & tâm bánh xe m2 mm                                                      mm 75
4.15 Chiều rộng quay xe cho pallet có chiều ngang 1000 × 1200 Ast mm 2913
4.16 Chiều rộng quay xe cho pallet có chiều dài 800 × 1200 Ast mm 3060
4.17  Bán kính chuyển hướng Wa mm 1275
5. Di chuyển & nâng hạ
5.1 Tốc độ di chuyển có tải / không tải km/h 9 / 9.5
5.2  Tốc độ nâng có tải / không tải m/s 0.22 / 0.3 0.2 / 0.3
5.3  Tốc độ  hạ có tải / không tải m/s 0.28 / 0.3
5.4 Khả năng leo dốc tối đa khi có tải / không tải % 10 / 12
5.5  Kiểu phanh Điện từ
6. Ắc quy
6.1 Ắc quy V/Ah 48 / 220
6.2 Trọng lượng ắc quy Kg 414
6.3 Kích thước tối đa ngăn ắc quy mm 740 x 260 x 760
7. Thông số vận hành khác
7.1 Công suất mô tơ nâng hoạt động tại S3 | 15% kW 5.5
7.2  Điều khiển AC
7.3 Mức tiếng ồn vận hành tác động lên tai người lái dB(A) 65

Bình luận

×